新裝訂 xīn zhuāng dìng · tân trang đính Hán Việt: tân trang đính · Pinyin: xīn zhuāng dìng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 裝 (trang) + 訂 (đính)Pinyinxīn zhuāng dìngHán Việttân trang đínhCấu tạo新 + 裝 + 訂 · tân + trang + đính nghĩa thành phần: tân + trang + đính