新褲子 xīn kù zǐ · tân khố tử Hán Việt: tân khố tử · Pinyin: xīn kù zǐ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 褲 (khố) + 子 (tử)Pinyinxīn kù zǐHán Việttân khố tửCấu tạo新 + 褲 + 子 · tân + khố + tử nghĩa thành phần: tân + khố + tử