新見星 tân kiến tinh Hán Việt: tân kiến tinh Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 見 (kiến) + 星 (tinh)Hán Việttân kiến tinhCấu tạo新 + 見 + 星 · tân + kiến + tinh nghĩa thành phần: tân + kiến + tinh Nghĩa EngCihui 新見星 īnjiànxīng n. new star M:¹kē