新語義 tân ngữ nghĩa Hán Việt: tân ngữ nghĩa Tổng quan sự dùng từ mới, từ mới Cấu tạo: 新 (tân) + 語 (ngữ) + 義 (nghĩa)Hán Việttân ngữ nghĩaCấu tạo新 + 語 + 義 · tân + ngữ + nghĩa nghĩa thành phần: tân + ngữ + nghĩa Nghĩa ViệtCihui sự dùng từ mới, từ mới