新記錄 tân kí lục Hán Việt: tân kí lục Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 記 (kí) + 錄 (lục)Hán Việttân kí lụcCấu tạo新 + 記 + 錄 · tân + kí + lục nghĩa thành phần: tân + kí + lục Nghĩa EngCihui 新記錄 īnjìlù n. new record M:¹fèn