新词语

tân từ ngữ

Hán Việt: tân từ ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 新 (tân) + 詞 (từ) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ mới
  • Biên soạn neologism

Eng

  • Cihui 新詞語 īncíyǔ n. <lg.> neologism
  • Tần suất từ n. <lg.> neologism

Từ liên quan

Gần nghĩa

词语的 · 新词 · 词语 · 词语一致 · 词语改换 · 词语联想 · 词语误用 · 新词的创造