新語

xīn yǔ tân ngữ

Hán Việt: tân ngữ · Pinyin: xīn yǔ

Tổng quan

từ mới, sự dùng từ mới sự dùng từ mới, từ mới

Cấu tạo: (tân) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ mới, sự dùng từ mới sự dùng từ mới, từ mới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新鲜的话题;新颖的语句; 新的语词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新鲜的话题;新颖的语句。 2.新的语词。

Eng

  • Cihui 新語 xīnyǔ n. new phrase; neologism

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

古语