新語文學

tân ngữ văn học

Hán Việt: tân ngữ văn học

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (ngữ) + (văn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新語文學 īn yǔwénxué n. <lg.> modern philology