新豐客 xīn fēng kè · tân phong khách Hán Việt: tân phong khách · Pinyin: xīn fēng kè Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 豐 (phong) + 客 (khách)Pinyinxīn fēng kèHán Việttân phong kháchCấu tạo新 + 豐 + 客 · tân + phong + khách nghĩa thành phần: tân + phong + khách