新郎公

xīn láng gōng tân lang công

Hán Việt: tân lang công · Pinyin: xīn láng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (lang) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。新郎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。新郎。