新配子 tân phối tử Hán Việt: tân phối tử Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 配 (phối) + 子 (tử)Hán Việttân phối tửCấu tạo新 + 配 + 子 · tân + phối + tử nghĩa thành phần: tân + phối + tử Nghĩa EngCihui neogamous