新醫療法

tân y liệu pháp

Hán Việt: tân y liệu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (y) + (liệu) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新醫療法 īn yīliáofǎ n. new medical treatment method