新金龜 xīn jīn guī · tân kim quy Hán Việt: tân kim quy · Pinyin: xīn jīn guī Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 金 (kim) + 龜 (quy)Pinyinxīn jīn guīHán Việttân kim quyCấu tạo新 + 金 + 龜 · tân + kim + quy nghĩa thành phần: tân + kim + quy