新長征

xīn cháng zhēng tân trường chinh

Hán Việt: tân trường chinh · Pinyin: xīn cháng zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (trường) + (chinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新長征 īn Chángzhēng n. the new Long March