新長征
tân trường chinh
Hán Việt: tân trường chinh · Pinyin: xīn cháng zhēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻在新的历史时期为实现新的目标而艰苦奋斗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻在新的历史时期为实现新的目标而艰苦奋斗。
Eng
- Cihui 新長征 īn Chángzhēng n. the new Long March