新開發 xīn kāi fā · tân khai phát Hán Việt: tân khai phát · Pinyin: xīn kāi fā Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 開 (khai) + 發 (phát)Pinyinxīn kāi fāHán Việttân khai phátCấu tạo新 + 開 + 發 · tân + khai + phát nghĩa thành phần: tân + khai + phát Nghĩa EngCihui 新開發 īnkāifā attr. newly developed ◆n. new development