新聞界
tân văn giới
Hán Việt: tân văn giới · Pinyin: xīn wén jiè
Tổng quan
giới báo chí | truyền thông
Nghĩa
Việt
- Cihui giới báo chí | truyền thông
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 採集、編寫及刊播新聞行業的總稱。主要包括通訊社、報紙、雜誌、廣播、電視、網際網路、新媒體等行業。
Eng
- CC-CEDICT the press|the media
- Cihui the press; the media