新聞系 tân văn hệ Hán Việt: tân văn hệ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 聞 (văn) + 系 (hệ)Hán Việttân văn hệCấu tạo新 + 聞 + 系 · tân + văn + hệ nghĩa thành phần: tân + văn + hệ Nghĩa EngCihui 新聞系 īnwénxì n. department of journalism