新聞紙

xīn wén zhǐ tân văn chỉ

Hán Việt: tân văn chỉ · Pinyin: xīn wén zhǐ

Tổng quan

báo chí: giấy in báo

Cấu tạo: (tân) + (văn) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui báo chí: giấy in báo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 报纸的旧称;报纸➋。

Eng

  • Cihui 新聞紙 īnwénzhǐ n. newsprint