新陰流 xīn yīn liú · tân âm lưu Hán Việt: tân âm lưu · Pinyin: xīn yīn liú Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 陰 (âm) + 流 (lưu)Pinyinxīn yīn liúHán Việttân âm lưuCấu tạo新 + 陰 + 流 · tân + âm + lưu nghĩa thành phần: tân + âm + lưu Nghĩa jaJMdict Shinkage-Ryu (style of Japanese fencing)