新階段
tân giai đoạn
Hán Việt: tân giai đoạn · Pinyin: xīn jiē duàn
Tổng quan
giai đoạn mới | tầm cao hơn
Nghĩa
Việt
- Cihui giai đoạn mới | tầm cao hơn
Eng
- CC-CEDICT new level; higher plane
- Cihui new level; higher plane