新青年
tân thanh niên
Hán Việt: tân thanh niên · Pinyin: xīn qīng nián
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 新青年 īn qīngnián* n. youths of new ideas/fashion/etc.||►See also Xīn Qīngnián
Hán Việt: tân thanh niên · Pinyin: xīn qīng nián