新面孔 tân diện khổng Hán Việt: tân diện khổng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 面 (diện) + 孔 (khổng)Hán Việttân diện khổngCấu tạo新 + 面 + 孔 · tân + diện + khổng nghĩa thành phần: tân + diện + khổng Nghĩa EngCihui 新面孔 īn miànkǒng n. new face M:¹zhāng