新顎超目 tân ngạc siêu mục Hán Việt: tân ngạc siêu mục Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 顎 (ngạc) + 超 (siêu) + 目 (mục)Hán Việttân ngạc siêu mụcCấu tạo新 + 顎 + 超 + 目 · tân + ngạc + siêu + mục nghĩa thành phần: tân + ngạc + siêu + mục Nghĩa EngCihui Neognathae