新鮮地 tân tiên địa Hán Việt: tân tiên địa Tổng quan xem green Cấu tạo: 新 (tân) + 鮮 (tiên) + 地 (địa)Hán Việttân tiên địaCấu tạo新 + 鮮 + 地 · tân + tiên + địa nghĩa thành phần: tân + tiên + địa Nghĩa ViệtCihui xem green