新鳳霞 xīn fèng xiá · tân phượng hà Hán Việt: tân phượng hà · Pinyin: xīn fèng xiá Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 鳳 (phượng) + 霞 (hà)Pinyinxīn fèng xiáHán Việttân phượng hàCấu tạo新 + 鳳 + 霞 · tân + phượng + hà nghĩa thành phần: tân + phượng + hà