新黨日本 xīn dǎng rì běn · tân đảng nhật bổn Hán Việt: tân đảng nhật bổn · Pinyin: xīn dǎng rì běn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 黨 (đảng) + 日 (nhật) + 本 (bổn)Pinyinxīn dǎng rì běnHán Việttân đảng nhật bổnCấu tạo新 + 黨 + 日 + 本 · tân + đảng + nhật + bổn nghĩa thành phần: tân + đảng + nhật + bổn Nghĩa jaJMdict New Party Nippon (Japanese political party)