斲摯 trác chí Hán Việt: trác chí Tổng quan Cấu tạo: 斲 (trác) + 挚 (chí)Hán Việttrác chíCấu tạo斲 + 挚 · trác + chí nghĩa thành phần: trác + chí Từ liên quan Gần nghĩa挚切 · 挚友 · 挚情 · 挚爱 · 挚诚 · 斲喪 · 挚爱地 · 挚友良朋