挚切

zhì qièchí thiết

Hán Việt: chí thiết · Pinyin: zhì qiè

Tổng quan

chân thành

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.恳切。

Cấu tạo: 摯 (chí) + 切 (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiệt thành
  • Tần suất từ chân thành , nhiệt thành
  • Biên soạn 摯切 hìqiè v.p. sincere; earnest; cordial

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.恳切。

Eng

  • Cihui sincere; fervent
  • Tần suất từ 摯切 hìqiè v.p. sincere; earnest; cordial

Từ liên quan

Gần nghĩa

切下 · 切中 · 切入 · 切刀 · 切切 · 切削 · 切割 · 切勿