斲泥手 zhuó ní shǒu · trác nê thủ Hán Việt: trác nê thủ · Pinyin: zhuó ní shǒu Tổng quan Cấu tạo: 斲 (trác) + 泥 (nê) + 手 (thủ)Pinyinzhuó ní shǒuHán Việttrác nê thủCấu tạo斲 + 泥 + 手 · trác + nê + thủ nghĩa thành phần: trác + nê + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"斵泥手"; 指技艺高超的人。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斵泥手"。 2.指技艺高超的人。