斷代法

đoạn đại pháp

Hán Việt: đoạn đại pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (đại) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 斷代法 uàndàifǎ n. <archeo.> methods of dating