斷子嗣

đoạn tử tự

Hán Việt: đoạn tử tự

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (tử) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 斷子嗣 uàn zǐsì v.o. have no son/male offspring