断屠日 đoạn đồ nhật Hán Việt: đoạn đồ nhật Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 屠 (đồ) + 日 (nhật)Hán Việtđoạn đồ nhậtCấu tạo断 + 屠 + 日 · đoạn + đồ + nhật nghĩa thành phần: đoạn + đồ + nhật