断屠月 đoạn đồ nguyệt Hán Việt: đoạn đồ nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 屠 (đồ) + 月 (nguyệt)Hán Việtđoạn đồ nguyệtCấu tạo断 + 屠 + 月 · đoạn + đồ + nguyệt nghĩa thành phần: đoạn + đồ + nguyệt