斷崖式

duàn yá shì đoạn nhai thức

Hán Việt: đoạn nhai thức · Pinyin: duàn yá shì

Tổng quan

(sự giảm về giá cả, nhiệt độ, v.v.) mạnh | đột ngột

Cấu tạo: (đoạn) + (nhai) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sự giảm về giá cả, nhiệt độ, v.v.) mạnh | đột ngột

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。(价格、数量等)下降呈直线的:利润~下滑。

Eng

  • CC-CEDICT (of a fall in price, temperature etc) steep; precipitous
  • Cihui (of a fall in price, temperature etc) steep; precipitous