斷後路

đoạn hậu lộ

Hán Việt: đoạn hậu lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (hậu) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 斷後路 uàn hòulù v.o. cut the communication lines to the rear; block retreat