斷杼擇鄰 duàn zhù zé lín · đoạn trữ trạch lân Hán Việt: đoạn trữ trạch lân · Pinyin: duàn zhù zé lín Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 杼 (trữ) + 擇 (trạch) + 鄰 (lân)Pinyinduàn zhù zé línHán Việtđoạn trữ trạch lânCấu tạo斷 + 杼 + 擇 + 鄰 · đoạn + trữ + trạch + lân nghĩa thành phần: đoạn + trữ + trạch + lân