斷株般的 đoạn chu bàn đích Hán Việt: đoạn chu bàn đích Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 株 (chu) + 般 (bàn) + 的 (đích)Hán Việtđoạn chu bàn đíchCấu tạo斷 + 株 + 般 + 的 · đoạn + chu + bàn + đích nghĩa thành phần: đoạn + chu + bàn + đích Nghĩa EngCihui stubbly