斷根兒 đoạn căn nhi Hán Việt: đoạn căn nhi Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 根 (căn) + 兒 (nhi)Hán Việtđoạn căn nhiCấu tạo斷 + 根 + 兒 · đoạn + căn + nhi nghĩa thành phần: đoạn + căn + nhi Nghĩa EngCihui 斷根兒 uàngēnr ►See duàngēn