斷流器 đoạn lưu khí Hán Việt: đoạn lưu khí Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 流 (lưu) + 器 (khí)Hán Việtđoạn lưu khíCấu tạo斷 + 流 + 器 · đoạn + lưu + khí nghĩa thành phần: đoạn + lưu + khí Nghĩa EngCihui 斷流器 uànliúqì n. <elec.> cutout M:ge/²zhī