斷潢絕港 duàn huáng jué gǎng · đoạn hoàng tuyệt cảng Hán Việt: đoạn hoàng tuyệt cảng · Pinyin: duàn huáng jué gǎng Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 潢 (hoàng) + 絕 (tuyệt) + 港 (cảng)Pinyinduàn huáng jué gǎngHán Việtđoạn hoàng tuyệt cảngCấu tạo斷 + 潢 + 絕 + 港 · đoạn + hoàng + tuyệt + cảng nghĩa thành phần: đoạn + hoàng + tuyệt + cảng