斷竹續竹 duàn zhú xù zhú · đoạn trúc tục trúc Hán Việt: đoạn trúc tục trúc · Pinyin: duàn zhú xù zhú Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 竹 (trúc) + 續 (tục) + 竹 (trúc)Pinyinduàn zhú xù zhúHán Việtđoạn trúc tục trúcCấu tạo斷 + 竹 + 續 + 竹 · đoạn + trúc + tục + trúc nghĩa thành phần: đoạn + trúc + tục + trúc