斷節的 đoạn tiết đích Hán Việt: đoạn tiết đích Tổng quan có hình phân, có khúc, có đoạn Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 節 (tiết) + 的 (đích)Hán Việtđoạn tiết đíchCấu tạo斷 + 節 + 的 · đoạn + tiết + đích nghĩa thành phần: đoạn + tiết + đích Nghĩa ViệtCihui có hình phân, có khúc, có đoạn