斷絕地

đoạn tuyệt địa

Hán Việt: đoạn tuyệt địa

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (tuyệt) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 斷絕地 uànjuédì n. <mil.> broken terrain/ground