斷續調 duàn xù diào · đoạn tục điều Hán Việt: đoạn tục điều · Pinyin: duàn xù diào Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 續 (tục) + 調 (điều)Pinyinduàn xù diàoHán Việtđoạn tục điềuCấu tạo斷 + 續 + 調 · đoạn + tục + điều nghĩa thành phần: đoạn + tục + điều