斷腸人

đoạn tràng nhân

Hán Việt: đoạn tràng nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (tràng) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 斷腸人 uànchángrén n. heartbroken person M:ge/²wèi