断见外道

đoạn kiến ngoại đạo

Hán Việt: đoạn kiến ngoại đạo

Tổng quan

đoạn kiến ngoại đạo (流派)外道六宗之一。富蘭那迦葉也。此人起邪見,謂無善,無善之報,無惡,無惡之報。見涅槃經十九。☸

Cấu tạo: (đoạn) + (kiến) + (ngoại) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoạn kiến ngoại đạo (流派)外道六宗之一。富蘭那迦葉也。此人起邪見,謂無善,無善之報,無惡,無惡之報。見涅槃經十九。☸