斷言失敗 đoạn ngôn thất bại Hán Việt: đoạn ngôn thất bại Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 言 (ngôn) + 失 (thất) + 敗 (bại)Hán Việtđoạn ngôn thất bạiCấu tạo斷 + 言 + 失 + 敗 · đoạn + ngôn + thất + bại nghĩa thành phần: đoạn + ngôn + thất + bại Nghĩa EngCihui assertfail