断骨契 đoạn cốt khế Hán Việt: đoạn cốt khế Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 骨 (cốt) + 契 (khế)Hán Việtđoạn cốt khếCấu tạo断 + 骨 + 契 · đoạn + cốt + khế nghĩa thành phần: đoạn + cốt + khế