方丈室 phương trượng thất Hán Việt: phương trượng thất Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 丈 (trượng) + 室 (thất)Hán Việtphương trượng thấtCấu tạo方 + 丈 + 室 · phương + trượng + thất nghĩa thành phần: phương + trượng + thất